Science Vietnam | Food Industry News & Knowledge Hub
Sign up

Thư viện kiến thức

Thuật ngữ và kiến thức nền ngành thực phẩm: khoa học, R&D, QA/QC, nguyên liệu, chế biến, cảm quan, bảo quản.

163 thuật ngữ

A

2 thuật ngữ
  • Acid Amin Thiết Yếu (Essential amino acid)

    Acid amin cơ thể không tự tổng hợp được, phải lấy từ thức ăn.

    Food Science Basics
  • Acrylamide

    Hợp chất hình thành từ asparagine và đường khử khi chế biến trên 120 °C; được xếp vào nhóm có thể gây ung thư.

    Food Science Basics

B

8 thuật ngữ

C

33 thuật ngữ

D

14 thuật ngữ

E

1 thuật ngữ
  • Ép Đùn (Extrusion)

    Ép nguyên liệu qua khuôn bằng trục vít dưới nhiệt độ, áp suất và lực cắt để tạo hình và làm chín.

    Processing Technology Bài chuyên sâu

G

9 thuật ngữ

H

11 thuật ngữ

K

1 thuật ngữ

L

5 thuật ngữ

M

6 thuật ngữ
  • Maltodextrin

    Sản phẩm thủy phân tinh bột có DE dưới 20; dùng làm chất độn và chất mang.

    Ingredients Guide
  • Màng Bao Ăn Được (Edible coating)

    Lớp màng mỏng ăn được phủ trên bề mặt thực phẩm để giảm mất nước và trao đổi khí.

    Shelf Life & Preservation
  • Màng Sinh Học (Biofilm)

    Quần thể vi sinh vật bám trên bề mặt thiết bị, được bao bọc trong lớp chất nền ngoại bào và khó làm sạch.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Mối Nguy (Hazard)

    Tác nhân sinh học, hóa học hoặc vật lý trong thực phẩm có khả năng gây hại cho sức khỏe.

    QA/QC
  • Mức Giới Hạn Dư Lượng Tối Đa (Maximum residue limit)

    Nồng độ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hoặc thuốc thú y tối đa được phép trong thực phẩm.

    QA/QC
  • Mùi Vị Lạ (Off-flavor)

    Mùi hoặc vị không mong muốn do hư hỏng, nhiễm tạp hoặc lỗi chế biến.

    Sensory Science

N

11 thuật ngữ

O

1 thuật ngữ
  • Oxy Hóa Chất Béo (Lipid oxidation)

    Chuỗi phản ứng gốc tự do giữa oxy và acid béo không no, gây mùi ôi và giảm giá trị dinh dưỡng.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu

P

15 thuật ngữ

Q

3 thuật ngữ
  • QA (Quality Assurance (QA))

    Hệ thống các hoạt động có kế hoạch nhằm đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng và an toàn, tập trung vào phòng ngừa lỗi thông qua quy trình.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • QC (Quality Control (QC))

    Các hoạt động kiểm tra, đo lường và thử nghiệm nhằm xác định sản phẩm hoặc nguyên liệu có đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đặt ra hay không.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Quy Phạm Vệ Sinh Chuẩn (Sanitation Standard Operating Procedures)

    Quy trình vệ sinh bằng văn bản phải thực hiện trong cơ sở chế biến.

    QA/QC

S

12 thuật ngữ
  • Sấy Phun (Spray drying)

    Phun dịch thành sương vào dòng khí nóng để thu bột khô trong vài giây.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Sấy Thăng Hoa (Freeze drying)

    Làm khô bằng cách cho nước đá thăng hoa dưới chân không; giữ tốt cấu trúc, màu và hương.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Shelf Life

    Khoảng thời gian một sản phẩm thực phẩm duy trì được chất lượng, độ an toàn và các đặc tính mong muốn trong điều kiện bảo quản xác định.

    Shelf Life & Preservation Bài chuyên sâu
  • Siêu Lọc (Ultrafiltration)

    Lọc màng giữ lại protein và đại phân tử, cho nước, muối và đường nhỏ đi qua.

    Processing Technology
  • Sinh Khả Dụng (Bioavailability)

    Tỷ lệ chất dinh dưỡng được hấp thu và sử dụng bởi cơ thể.

    Food Science Basics
  • Số Có Xác Suất Lớn Nhất (Most probable number)

    Phương pháp thống kê ước lượng mật độ vi sinh vật từ dãy ống pha loãng.

    Food Science Basics
  • Sự Biến Tính (Denaturation)

    Protein mất cấu trúc không gian bậc hai, ba, bốn do nhiệt, pH, muối hoặc cơ học mà không đứt liên kết peptide.

    Food Science Basics
  • Sự Hồ Hóa (Gelatinization)

    Hạt tinh bột hút nước, trương nở và mất cấu trúc tinh thể khi gia nhiệt trong nước, làm dịch đặc lại.

    Food Science Basics
  • Sự Ôi Hóa (Rancidity)

    Hư hỏng của chất béo do oxy hóa hoặc thủy phân, biểu hiện bằng mùi vị khó chịu.

    Food Science Basics
  • Sự Thoái Hóa Tinh Bột (Retrogradation)

    Các mạch amylose và amylopectin sắp xếp lại sau hồ hóa khi nguội, gây cứng bánh và tách nước.

    Food Science Basics
  • Sự Thôi Nhiễm (Migration)

    Chất từ vật liệu bao bì di chuyển vào thực phẩm.

    Shelf Life & Preservation
  • Sự Thủy Phân (Hydrolysis)

    Phản ứng cắt liên kết hóa học bằng nước, thường có xúc tác acid, kiềm hoặc enzyme.

    Food Science Basics

T

18 thuật ngữ

U

3 thuật ngữ
  • Ủ Nhiệt (Tempering)

    Điều khiển nhiệt độ để bơ ca cao kết tinh ở dạng bền V, cho bề mặt bóng và tiếng gãy giòn.

    Processing Technology
  • Ủ Nở Bột (Proofing)

    Giai đoạn bột nhào lên men cuối cùng trước khi nướng để đạt thể tích mong muốn.

    Processing Technology
  • UHT (Ultra-high temperature)

    Gia nhiệt 135–150 °C trong vài giây rồi chiết rót vô trùng.

    Processing Technology Bài chuyên sâu

V

8 thuật ngữ

X

2 thuật ngữ