Đương lượng dextrose (tiếng Anh: Dextrose equivalent, viết tắt DE) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực khoa học thực phẩm cơ bản.
Định nghĩa
Mức độ thủy phân tinh bột, biểu thị bằng phần trăm đường khử tính theo glucose trên chất khô.
Thuật ngữ liên quan
- Đường khử (Reducing sugar)
- Độ Brix (Brix)
- Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Glass transition temperature)
- Độ acid chuẩn độ (Titratable acidity)
- Nhũ tương (Emulsion)