Nguyên liệu tái giá trị (tiếng Anh: Upcycled ingredient) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D).
Định nghĩa
Nguyên liệu làm từ phụ phẩm chế biến lẽ ra bị bỏ đi.
Thuật ngữ liên quan
- Lên men chính xác (Precision fermentation)
- Thịt nuôi cấy (Cultivated meat)
- Protein thực vật tạo cấu trúc (Texturized vegetable protein)
- Nguồn gốc thực vật (Plant-based)
- Nâng quy mô (Scale-up)