Độ nhớt (tiếng Anh: Viscosity) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực khoa học thực phẩm cơ bản.
Định nghĩa
Mức độ cản trở dòng chảy của chất lỏng; thông số lưu biến cơ bản của thực phẩm lỏng.
Thuật ngữ liên quan
- Acrylamide (Acrylamide)
- Lưu biến học (Rheology)
- Chuyển ester hóa (Interesterification)
- Hiện tượng đa hình (Polymorphism)
- Hydro hóa (Hydrogenation)