Chất ổn định (tiếng Anh: Stabilizer) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực nguyên liệu và phụ gia thực phẩm.
Định nghĩa
Chất duy trì sự phân tán đồng nhất của các thành phần trong sản phẩm.
Thuật ngữ liên quan
- Chất nhũ hóa (Emulsifier)
- Chất làm dày (Thickener)
- Hydrocolloid (keo ưa nước) (Hydrocolloid)
- Chất bảo quản (Preservative)
- Chất chống oxy hóa (Antioxidant)