Cà phê không caffeine, chiết xuất hoa bia cho nhà máy bia, nhựa dầu tiêu, dầu hạt lựu, dầu gấc giàu beta-caroten, tinh dầu dùng trong thực phẩm cao cấp: nhiều sản phẩm trong số này được sản xuất bằng trích ly CO₂ siêu tới hạn, công nghệ trích ly “xanh” cho sản phẩm sạch dung môi, giữ trọn hương và hoạt chất nhạy nhiệt.
Lưu chất siêu tới hạn là gì?
Mỗi chất có một điểm tới hạn, xác định bởi nhiệt độ tới hạn và áp suất tới hạn. Khi cả nhiệt độ và áp suất đều vượt qua điểm này, chất đó không còn phân biệt được pha lỏng và pha khí, mà tồn tại ở trạng thái siêu tới hạn với tính chất trung gian:
- Khối lượng riêng gần chất lỏng nên có khả năng hòa tan tốt.
- Độ nhớt thấp và hệ số khuếch tán cao gần chất khí nên thấm sâu vào nguyên liệu, truyền khối nhanh.
- Sức căng bề mặt gần bằng không.
CO₂ là lưu chất siêu tới hạn được dùng phổ biến nhất trong thực phẩm, với điểm tới hạn ở 31,1 °C và 7,38 MPa (khoảng 73,8 bar). Nhiệt độ tới hạn thấp cho phép trích ly ở nhiệt độ gần nhiệt độ phòng, bảo vệ hợp chất nhạy nhiệt.
Vì sao chọn CO₂?
- Không độc, không cháy, được xem là an toàn cho thực phẩm.
- Không để lại dư lượng: khi giảm áp, CO₂ chuyển thành khí và bay đi hoàn toàn, sản phẩm không còn dung môi như khi dùng hexan.
- Rẻ, sẵn có, tái sử dụng được trong hệ thống tuần hoàn kín.
- Môi trường trơ, không có oxy, hạn chế oxy hóa hương liệu và lipid.
- Tính chọn lọc điều chỉnh được bằng áp suất và nhiệt độ.
Nguyên lý vận hành
- CO₂ lỏng được bơm và nén lên áp suất làm việc (thường khoảng 10–50 MPa), gia nhiệt lên nhiệt độ trích ly (thường khoảng 35–80 °C).
- CO₂ siêu tới hạn đi qua bình chứa nguyên liệu đã nghiền, sấy khô, hòa tan các hợp chất mục tiêu.
- Dòng CO₂ mang chất trích ly đi vào bình tách; giảm áp suất hoặc thay đổi nhiệt độ làm khả năng hòa tan giảm mạnh, chất trích ly tách ra.
- CO₂ được ngưng tụ, tuần hoàn lại.
Có thể dùng nhiều bình tách nối tiếp ở các áp suất khác nhau để phân đoạn sản phẩm, ví dụ tách phần tinh dầu nhẹ và phần sáp, nhựa nặng.
Điều chỉnh tính chọn lọc
- Áp suất cao làm tăng khối lượng riêng, tăng khả năng hòa tan, trích ly được cả dầu béo, sáp.
- Áp suất thấp (gần điểm tới hạn) chỉ hòa tan các hợp chất dễ bay hơi như tinh dầu.
- Nhiệt độ có tác động phức tạp: tăng nhiệt làm giảm khối lượng riêng nhưng tăng áp suất hơi của chất tan.
- Dung môi phụ (co-solvent): CO₂ là dung môi không phân cực, hòa tan tốt lipid, tinh dầu, caroten nhưng kém với hợp chất phân cực như polyphenol, đường. Thêm một lượng nhỏ ethanol (thường vài phần trăm đến khoảng 15%) giúp trích ly hợp chất phân cực hơn.
- Độ ẩm và kích thước hạt nguyên liệu ảnh hưởng mạnh tới hiệu suất.
Ứng dụng trong thực phẩm
- Khử caffeine cà phê và trà: ứng dụng công nghiệp quy mô lớn đầu tiên, phát triển từ nghiên cứu tại Viện Max Planck (Đức) và thương mại hóa cuối thập niên 1970. Hạt cà phê xanh được làm ẩm rồi trích ly bằng CO₂, caffeine được loại bỏ chọn lọc trong khi các tiền chất hương vị phần lớn được giữ lại.
- Chiết xuất hoa bia: thu nhựa đắng (axit alpha) và tinh dầu hoa bia, dễ bảo quản và định lượng hơn hoa bia khô.
- Nhựa dầu gia vị: tiêu, ớt, gừng, quế, nghệ, vani; hương vị gần với nguyên liệu tươi hơn so với chưng cất hơi nước.
- Tinh dầu và hương liệu tự nhiên cho thực phẩm, đồ uống.
- Dầu đặc biệt: dầu hạt (hạt lựu, hạt nho, hạt chia), dầu gấc giàu beta-caroten và lycopen, dầu tảo, dầu cá giàu omega-3, tinh chế ở nhiệt độ thấp, ít oxy hóa.
- Sắc tố và chất chống oxy hóa: caroten, astaxanthin, tocopherol, chiết xuất hương thảo dùng làm chất chống oxy hóa tự nhiên.
- Loại chất không mong muốn: loại bớt chất béo khỏi sản phẩm (bột ca cao ít béo, snack giảm béo), loại tồn dư thuốc bảo vệ thực vật khỏi nguyên liệu dược liệu.
- Kết hợp công nghệ khác: CO₂ siêu tới hạn còn được nghiên cứu để bất hoạt vi sinh vật, tạo hạt mịn và vi bao hoạt chất.
Ưu điểm và hạn chế
- Ưu điểm: sản phẩm không dư lượng dung môi, phù hợp xu hướng nhãn sạch và hữu cơ; giữ hương, hoạt chất nhạy nhiệt; chọn lọc cao; thân thiện môi trường.
- Hạn chế: chi phí đầu tư thiết bị cao áp rất lớn; vận hành theo mẻ với nguyên liệu rắn; kém hiệu quả với hợp chất phân cực nếu không có dung môi phụ; cần nhân lực kỹ thuật cao và tiêu chuẩn an toàn thiết bị áp lực nghiêm ngặt.
Tiềm năng tại Việt Nam
Việt Nam có nhiều nguyên liệu phù hợp cho trích ly CO₂ siêu tới hạn với giá trị gia tăng cao: hồ tiêu, quế, hồi, gừng, nghệ, gấc, cà phê, hạt điều, sả, tràm, lá trầu, các dược liệu bản địa. Thay vì xuất khẩu nguyên liệu thô, trích ly thành nhựa dầu, tinh dầu, dầu đặc biệt giúp tăng giá trị sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của thị trường hương liệu, thực phẩm chức năng.
Câu hỏi thường gặp
Trích ly CO₂ có giống chưng cất tinh dầu? Không. Chưng cất hơi nước dùng nhiệt độ khoảng 100 °C và chỉ thu được thành phần dễ bay hơi; trích ly CO₂ ở nhiệt độ thấp hơn và có thể thu cả các hợp chất nặng hơn, cho hồ sơ hương gần nguyên liệu tươi hơn.
Sản phẩm trích ly CO₂ có được coi là tự nhiên? Ở nhiều thị trường, chiết xuất bằng CO₂ từ nguyên liệu tự nhiên được chấp nhận là hương liệu, chiết xuất tự nhiên, nhưng cần đối chiếu quy định ghi nhãn của từng nước.
Thuật ngữ liên quan
- Thẩm thấu ngược (Reverse osmosis)
- Vi bao (Microencapsulation)
- Siêu lọc (Ultrafiltration)
- Ủ nhiệt (chocolate) (Tempering)
- Lọc màng (Membrane filtration)