Chuyển ester hóa (tiếng Anh: Interesterification) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực khoa học thực phẩm cơ bản.
Định nghĩa
Sắp xếp lại các acid béo trên khung glycerol để thay đổi tính chất nóng chảy của chất béo mà không tạo trans fat.
Thuật ngữ liên quan
- Hydro hóa (Hydrogenation)
- Acrylamide (Acrylamide)
- Sự thủy phân (Hydrolysis)
- Độ nhớt (Viscosity)
- Độ acid chuẩn độ (Titratable acidity)