Science Vietnam | Food Industry News & Knowledge Hub
Sign up

Thư Viện Từ Điển Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm

Thuật ngữ và kiến thức nền ngành thực phẩm: khoa học, R&D, QA/QC, nguyên liệu, chế biến, cảm quan, bảo quản.

173 thuật ngữ

A

6 thuật ngữ
  • Acrylamide

    Hợp chất hình thành từ asparagine và đường khử khi chế biến trên 120 °C; được xếp vào nhóm có thể gây ung thư.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • ADI (Acceptable daily intake)

    Lượng một chất có thể ăn vào mỗi ngày suốt đời mà không gây nguy cơ đáng kể, tính theo mg/kg thể trọng.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Aspartame E951

    Chất tạo ngọt cường độ cao ngọt khoảng 200 lần đường, tạo từ hai axit amin; dùng trong đồ uống không đường, kẹo cao su; cần cảnh báo cho người bệnh phenylketon niệu.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Axit Amin Thiết Yếu (Essential amino acid)

    Acid amin cơ thể không tự tổng hợp được, phải lấy từ thức ăn.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Axit Ascorbic E300 (Ascorbic acid)

    Vitamin C dùng làm chất chống oxy hóa, chống hóa nâu, chất cải thiện bột mì và hỗ trợ ướp thịt, đồng thời là vi chất dinh dưỡng thiết yếu.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Axit Citric E330 (Citric acid)

    Axit hữu cơ có tự nhiên trong cam chanh, được sản xuất bằng lên men, dùng làm chất điều chỉnh độ chua, hỗ trợ bảo quản và chống oxy hóa.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu

B

9 thuật ngữ

C

35 thuật ngữ

D

11 thuật ngữ
  • Đánh Giá Cảm Quan (Sensory Evaluation)

    Phương pháp khoa học dùng các giác quan của con người để đo lường, phân tích và diễn giải các đặc tính (mùi, vị, màu, kết cấu) của sản phẩm thực phẩm.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Điểm Đẳng Điện (Isoelectric point)

    Giá trị pH tại đó phân tử protein có tổng điện tích bằng không và thường kém tan nhất.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Điểm Kiểm Soát Tới Hạn (Critical control point)

    Công đoạn mà tại đó có thể áp dụng kiểm soát để ngăn ngừa, loại bỏ hoặc giảm mối nguy đến mức chấp nhận được.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Độ Axit Chuẩn Độ (Titratable acidity)

    Tổng lượng acid trong mẫu xác định bằng chuẩn độ với kiềm, biểu thị theo acid chiếm ưu thế.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Độ Brix (Brix)

    Hàm lượng chất khô hòa tan trong dung dịch, tính theo phần trăm khối lượng saccharose tương đương.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Độ Nhớt (Viscosity)

    Mức độ cản trở dòng chảy của chất lỏng; thông số lưu biến cơ bản của thực phẩm lỏng.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Độ Nở Của Kem (Overrun)

    Phần trăm thể tích tăng thêm do không khí được đánh vào kem lạnh hoặc kem sữa.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Độc Tố Vi Nấm (Mycotoxin)

    Chất độc do nấm mốc sinh ra trên nông sản, như aflatoxin, ochratoxin A.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Đồng Hóa (Homogenization)

    Ép chất lỏng qua khe hẹp dưới áp suất cao để giảm kích thước hạt cầu béo, ổn định nhũ tương.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Đường Khử (Reducing sugar)

    Đường có nhóm aldehyde hoặc ketone tự do, tham gia được phản ứng Maillard; ví dụ glucose, fructose, lactose.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Đương Lượng Dextrose (Dextrose equivalent)

    Mức độ thủy phân tinh bột, biểu thị bằng phần trăm đường khử tính theo glucose trên chất khô.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu

E

1 thuật ngữ
  • Ép Đùn (Extrusion)

    Ép nguyên liệu qua khuôn bằng trục vít dưới nhiệt độ, áp suất và lực cắt để tạo hình và làm chín.

    Processing Technology Bài chuyên sâu

F

1 thuật ngữ

G

10 thuật ngữ

H

10 thuật ngữ
  • HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points)

    Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nhận diện, đánh giá và kiểm soát mối nguy.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Hiện Tượng Đa Hình Chất Béo (Polymorphism)

    Chất béo kết tinh ở nhiều dạng tinh thể khác nhau; nền tảng của kỹ thuật ủ nhiệt chocolate.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Hiện Tượng Tách Nước (Syneresis)

    Nước bị đẩy ra khỏi mạng gel do gel co lại, ví dụ lớp nước trên mặt sữa chua.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Hóa Nâu Do Enzyme (Enzymatic browning)

    Polyphenol oxidase oxy hóa hợp chất phenol thành quinone rồi polymer hóa thành sắc tố nâu, thường gặp ở rau quả cắt gọt.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Hoạt Độ Nước (Water activity)

    Tỷ số giữa áp suất hơi nước của thực phẩm và của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ; quyết định khả năng phát triển của vi sinh vật và tốc độ phản ứng hư hỏng.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Hội Đồng Cảm Quan Đã Huấn Luyện (Trained panel)

    Nhóm người thử được tuyển chọn và đào tạo để đánh giá khách quan.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Hương Thơm (Aroma)

    Hợp chất bay hơi được cảm nhận qua khứu giác.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Hương Vị (Flavor)

    Cảm nhận tổng hợp của vị, mùi và cảm giác hóa học trong miệng.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Hydro Hóa Dầu Thực Vật (Hydrogenation)

    Cộng hydro vào nối đôi của acid béo không no để tăng độ rắn và độ bền oxy hóa của dầu.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Hydrocolloid

    Polysaccharide hoặc protein mạch dài tạo độ nhớt hay tạo gel khi phân tán trong nước.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu

K

2 thuật ngữ
  • Kali Sorbat E202 (Potassium sorbate)

    Muối kali của axit sorbic, chất bảo quản chống nấm mốc và nấm men, hiệu quả đến pH khoảng 6, dùng trong phô mai, bánh, mứt, đồ uống.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Khoảng Không Đỉnh Bao Bì (Headspace)

    Thể tích khí phía trên sản phẩm trong bao bì kín.

    Shelf Life & Preservation Bài chuyên sâu

L

5 thuật ngữ
  • Lecithin E322

    Hỗn hợp phospholipid từ đậu nành, hướng dương, trứng, dùng làm chất nhũ hóa trong sô-cô-la, bơ thực vật, sữa bột hòa tan nhanh và chất chống dính.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Lên Men (Fermentation)

    Chuyển hóa cơ chất nhờ vi sinh vật hoặc enzyme của chúng để tạo sản phẩm mong muốn như acid, ethanol, khí.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Lên Men Chính Xác (Precision fermentation)

    Dùng vi sinh vật được lập trình di truyền để sản xuất thành phần cụ thể như whey, casein, heme.

    R&D Bài chuyên sâu
  • Lọc Màng (Membrane filtration)

    Phân riêng bằng màng bán thấm theo kích thước phân tử: vi lọc, siêu lọc, lọc nano, thẩm thấu ngược.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Lưu Biến Học (Rheology)

    Khoa học về sự biến dạng và dòng chảy của vật chất dưới tác dụng của lực.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu

M

8 thuật ngữ

N

12 thuật ngữ
  • Nâng Quy Mô (Scale-up)

    Chuyển quy trình từ phòng thí nghiệm lên pilot rồi sản xuất công nghiệp.

    R&D Bài chuyên sâu
  • Natri Benzoat E211 (Sodium benzoate)

    Muối natri của axit benzoic, chất bảo quản chống nấm men, nấm mốc trong thực phẩm có tính axit như nước giải khát, nước sốt, dưa muối.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Natri Nitrit E250 (Sodium nitrite)

    Muối nitrit dùng trong thịt muối, xúc xích, giăm bông để ức chế Clostridium botulinum, tạo màu hồng và hương thịt muối đặc trưng.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Nấu Chân Không Nhiệt Độ Thấp (Sous vide)

    Nấu thực phẩm trong túi hút chân không ở nhiệt độ thấp được kiểm soát chính xác.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Ngành Công Nghệ Thực Phẩm (Food Technology)

    Lĩnh vực ứng dụng khoa học (hóa học, sinh học, vi sinh, kỹ thuật, dinh dưỡng) vào chế biến, bảo quản, kiểm soát chất lượng và phát triển sản phẩm thực phẩm.

    Career Guide Bài chuyên sâu
  • Ngưỡng Cảm Giác (Threshold)

    Nồng độ thấp nhất của một chất mà người thử phát hiện hoặc nhận biết được.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Nguyên Liệu Tái Giá Trị (Upcycled ingredient)

    Nguyên liệu làm từ phụ phẩm chế biến lẽ ra bị bỏ đi.

    R&D Bài chuyên sâu
  • Nhãn Sạch (Clean label)

    Xu hướng công thức dùng ít thành phần, quen thuộc với người tiêu dùng, hạn chế phụ gia tổng hợp.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Nhiễm Chéo (Cross-contamination)

    Sự lây truyền vi sinh vật hoặc chất gây dị ứng từ nguồn này sang thực phẩm khác.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Nhiệt Độ Chuyển Thủy Tinh (Glass transition temperature)

    Nhiệt độ tại đó vật liệu vô định hình chuyển từ trạng thái thủy tinh cứng giòn sang trạng thái cao su mềm dẻo.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Nhũ Tương (Emulsion)

    Hệ phân tán của hai chất lỏng không hòa tan vào nhau, một pha ở dạng giọt nhỏ trong pha kia.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Nồi Tiệt Trùng (Retort)

    Thiết bị tiệt trùng sản phẩm đã đóng gói kín bằng hơi hoặc nước nóng dưới áp suất.

    Processing Technology Bài chuyên sâu

O

1 thuật ngữ
  • Oxy Hóa Chất Béo (Lipid oxidation)

    Chuỗi phản ứng gốc tự do giữa oxy và acid béo không no, gây mùi ôi và giảm giá trị dinh dưỡng.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu

P

16 thuật ngữ
  • PDCAAS

    Thang đánh giá chất lượng protein dựa trên thành phần acid amin và độ tiêu hóa.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Pectin E440

    Polysaccharide thành tế bào thực vật, tạo gel trong mứt và ổn định đồ uống sữa chua.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Pha Lũy Thừa (Log phase)

    Giai đoạn tế bào nhân đôi với tốc độ không đổi và nhanh nhất.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Pha Tiềm Phát (Lag phase)

    Giai đoạn vi sinh vật thích nghi với môi trường mới, chưa tăng số lượng.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Phân Tích Cấu Trúc (Texture profile analysis)

    Phép thử nén hai lần bằng máy đo cấu trúc để xác định độ cứng, độ dai, độ đàn hồi.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Phân Tích Mô Tả (Descriptive analysis)

    Hội đồng đã huấn luyện định lượng cường độ từng thuộc tính cảm quan của sản phẩm.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Phản Ứng Caramel Hóa (Caramelization)

    Sự phân hủy nhiệt của đường ở nhiệt độ cao khi không có hợp chất amin, tạo màu nâu và hương caramel.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Phản Ứng Maillard (Maillard reaction)

    Phản ứng hóa nâu phi enzyme giữa đường khử và nhóm amin, tạo màu nâu và hương đặc trưng khi nướng, rang, chiên.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Phép Thử Tam Giác (Triangle test)

    Phép thử phân biệt: người thử nhận ba mẫu, hai giống nhau, và chọn mẫu khác.

    Sensory Science Bài chuyên sâu
  • Phiếu Kết Quả Phân Tích (Certificate of analysis)

    Tài liệu xác nhận lô hàng đạt các chỉ tiêu kỹ thuật đã công bố.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Phòng Vệ Thực Phẩm (Food defense)

    Bảo vệ thực phẩm khỏi hành vi cố ý gây nhiễm bẩn.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Phụ Gia Thực Phẩm (Food Additive)

    Chất được chủ động thêm vào thực phẩm với mục đích công nghệ như bảo quản, tạo màu, tạo hương, ổn định cấu trúc, dùng trong danh mục và liều lượng cho phép.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Prebiotic

    Cơ chất được vi sinh vật có lợi trong đường ruột sử dụng chọn lọc, ví dụ inulin, FOS, GOS.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Probiotic

    Vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ khi dùng với lượng đủ.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Protein Phân Lập (Protein isolate)

    Chế phẩm protein có hàm lượng từ khoảng 90% trở lên trên chất khô.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Protein Thực Vật Tạo Cấu Trúc (Texturized vegetable protein)

    Protein thực vật ép đùn có cấu trúc sợi giống thịt.

    R&D Bài chuyên sâu

Q

2 thuật ngữ
  • QA (Quality Assurance (QA))

    Hệ thống các hoạt động có kế hoạch nhằm đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng và an toàn, tập trung vào phòng ngừa lỗi thông qua quy trình.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • QC (Quality Control (QC))

    Các hoạt động kiểm tra, đo lường và thử nghiệm nhằm xác định sản phẩm hoặc nguyên liệu có đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đặt ra hay không.

    QA/QC Bài chuyên sâu

S

10 thuật ngữ
  • Sấy Phun (Spray drying)

    Phun dịch thành sương vào dòng khí nóng để thu bột khô trong vài giây.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Sấy Thăng Hoa (Freeze drying)

    Làm khô bằng cách cho nước đá thăng hoa dưới chân không; giữ tốt cấu trúc, màu và hương.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Shelf Life

    Khoảng thời gian một sản phẩm thực phẩm duy trì được chất lượng, độ an toàn và các đặc tính mong muốn trong điều kiện bảo quản xác định.

    Shelf Life & Preservation Bài chuyên sâu
  • Siêu Lọc (Ultrafiltration)

    Lọc màng giữ lại protein và đại phân tử, cho nước, muối và đường nhỏ đi qua.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Sinh Khả Dụng (Bioavailability)

    Tỷ lệ chất dinh dưỡng được hấp thu và sử dụng bởi cơ thể.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • SSOP (Sanitation Standard Operating Procedures)

    Quy trình vệ sinh bằng văn bản phải thực hiện trong cơ sở chế biến.

    QA/QC Bài chuyên sâu
  • Sự Hồ Hóa Tinh Bột (Gelatinization)

    Hạt tinh bột hút nước, trương nở và mất cấu trúc tinh thể khi gia nhiệt trong nước, làm dịch đặc lại.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Sự Ôi Hóa Chất Béo (Rancidity)

    Hư hỏng của chất béo do oxy hóa hoặc thủy phân, biểu hiện bằng mùi vị khó chịu.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu
  • Sự Thôi Nhiễm Từ Bao Bì (Migration)

    Chất từ vật liệu bao bì di chuyển vào thực phẩm.

    Shelf Life & Preservation Bài chuyên sâu
  • Sự Thủy Phân (Hydrolysis)

    Phản ứng cắt liên kết hóa học bằng nước, thường có xúc tác acid, kiềm hoặc enzyme.

    Food Science Basics Bài chuyên sâu

T

20 thuật ngữ

U

3 thuật ngữ
  • Ủ Nhiệt Sô-cô-la (Tempering)

    Điều khiển nhiệt độ để bơ ca cao kết tinh ở dạng bền V, cho bề mặt bóng và tiếng gãy giòn.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Ủ Nở Bột (Proofing)

    Giai đoạn bột nhào lên men cuối cùng trước khi nướng để đạt thể tích mong muốn.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • UHT (Ultra-high temperature)

    Gia nhiệt 135–150 °C trong vài giây rồi chiết rót vô trùng.

    Processing Technology Bài chuyên sâu

V

8 thuật ngữ

X

3 thuật ngữ
  • Xanthan Gum E415

    Polysaccharide do vi khuẩn Xanthomonas campestris lên men tạo ra, chất làm dày rất hiệu quả, bền với nhiệt, pH, muối, dùng trong sốt, đồ uống, bánh không gluten.

    Ingredients Guide Bài chuyên sâu
  • Xử Lý Áp Suất Cao (High pressure processing)

    Thanh trùng không dùng nhiệt bằng áp suất thủy tĩnh 400–600 MPa.

    Processing Technology Bài chuyên sâu
  • Xung Điện Trường (Pulsed electric field)

    Dùng xung điện cao áp ngắn để phá màng tế bào vi sinh vật hoặc hỗ trợ trích ly.

    Processing Technology Bài chuyên sâu