Lật mặt sau chai tương ớt, chai nước ngọt hay hũ dưa muối, bạn rất dễ gặp dòng chữ “chất bảo quản (211)”. Đó là natri benzoat, một trong những chất bảo quản được dùng lâu đời và phổ biến nhất thế giới. Hiểu rõ natri benzoat hoạt động thế nào và khi nào nó hiệu quả giúp người làm R&D dùng đúng liều, đúng sản phẩm.
Natri benzoat là gì?
Natri benzoat (sodium benzoate, mã INS 211, ở châu Âu ký hiệu E211) là muối natri của axit benzoic (E210), công thức C7H5NaO2. Đây là chất bột hoặc hạt màu trắng, gần như không mùi, tan rất tốt trong nước, trong khi axit benzoic lại kém tan. Vì vậy trong sản xuất, người ta thường dùng dạng muối natri cho tiện phối trộn.
Axit benzoic có mặt tự nhiên với lượng nhỏ trong một số thực phẩm như quả việt quất đỏ (cranberry), quế, đinh hương và các sản phẩm sữa lên men. Natri benzoat dùng làm phụ gia được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit benzoic với natri hydroxit.
Natri benzoat thuộc nhóm chất bảo quản, một nhóm chức năng của phụ gia thực phẩm.
Cơ chế bảo quản và vai trò của pH
Hoạt tính kháng khuẩn đến từ axit benzoic ở dạng không phân ly. Dạng này đi qua màng tế bào vi sinh vật, phân ly bên trong, làm giảm pH nội bào và ức chế các enzyme trao đổi chất, khiến nấm men, nấm mốc không phát triển được.
Axit benzoic có pKa khoảng 4,2. Khi pH sản phẩm thấp hơn pKa, phần lớn tồn tại ở dạng không phân ly và có hiệu quả cao; khi pH tăng lên, tỷ lệ dạng hoạt động giảm nhanh. Trong thực tế:
- pH khoảng 2,5–4,0: hiệu quả tốt nhất.
- pH khoảng 4,5: hiệu quả giảm rõ.
- pH từ khoảng 5 trở lên: gần như không còn tác dụng đáng kể.
Natri benzoat ức chế mạnh nấm men và nấm mốc, kém hơn với vi khuẩn. Vì vậy nó phù hợp với thực phẩm có tính axit, nơi nấm men, nấm mốc là tác nhân hư hỏng chính.
Thực phẩm thường dùng natri benzoat
- Nước giải khát có ga, nước trái cây, trà đóng chai, siro.
- Tương ớt, tương cà, nước chấm, nước sốt, sốt salad, mayonnaise.
- Dưa muối, rau củ ngâm giấm, ô liu.
- Mứt, thạch, nhân trái cây.
- Bơ thực vật, một số sản phẩm thủy sản ướp.
Liều dùng thực tế thường nằm trong khoảng 0,05–0,1% tùy sản phẩm, luôn phải thấp hơn mức tối đa cho phép của nhóm thực phẩm tương ứng. Ở liều cao, natri benzoat có thể gây vị cay rát, vị “thuốc” khó chịu.
Natri benzoat không phù hợp ở đâu?
- Bánh mì và sản phẩm lên men bằng men: pH gần trung tính làm natri benzoat kém hiệu quả, và nó có thể ức chế cả men làm nở. Thường dùng propionat thay thế.
- Sản phẩm pH trung tính như sữa, thịt: hiệu quả thấp.
- Sản phẩm cần chống vi khuẩn là chính: cần biện pháp khác như xử lý nhiệt, bảo quản lạnh, nitrit (với thịt).
Kết hợp với chất bảo quản khác
Natri benzoat thường được dùng cùng kali sorbat (E202) để mở rộng phổ tác dụng: sorbat mạnh hơn với nấm mốc và vẫn hiệu quả ở pH cao hơn, benzoat mạnh với nấm men trong môi trường rất chua. Sự kết hợp này cho phép giảm liều từng chất. Ngoài ra, giảm pH bằng axit citric (E330) cũng làm tăng hiệu quả của benzoat.
Lưu ý quan trọng: nguy cơ tạo benzen
Trong điều kiện nhất định, natri benzoat có thể phản ứng với axit ascorbic (vitamin C), với sự xúc tác của ion kim loại (đồng, sắt), nhiệt độ cao và ánh sáng, tạo ra một lượng nhỏ benzen, chất được biết là gây ung thư. Vấn đề này được phát hiện rộng rãi vào khoảng năm 2005–2006 khi cơ quan quản lý một số nước kiểm tra nước giải khát và tìm thấy benzen ở một số sản phẩm, phần lớn ở mức rất thấp.
Biện pháp phòng ngừa:
- Tránh phối hợp natri benzoat với axit ascorbic trong đồ uống; nếu cần vitamin C, cân nhắc thay benzoat bằng sorbat.
- Dùng chất tạo phức kim loại như EDTA hoặc citrat (nếu được phép) để hạn chế xúc tác.
- Kiểm soát nhiệt độ bảo quản, dùng bao bì chắn sáng.
- Kiểm nghiệm benzen trong sản phẩm khi xây dựng công thức mới.
Độ an toàn
- Chuyển hóa: trong cơ thể, axit benzoic được kết hợp với glycine ở gan tạo thành axit hippuric và thải qua nước tiểu nhanh chóng, không tích lũy.
- ADI: Ủy ban chuyên gia FAO/WHO về phụ gia thực phẩm (JECFA) xác định lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được cho nhóm axit benzoic và các muối là 0–5 mg/kg thể trọng/ngày (tính theo axit benzoic). Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) khi đánh giá lại năm 2016 cũng giữ mức 5 mg/kg thể trọng/ngày. Với người 60 kg, mức này tương đương 300 mg mỗi ngày.
- Người nhạy cảm: một số người có thể gặp phản ứng giống dị ứng như nổi mề đay, đặc biệt người có tiền sử hen hoặc mề đay mạn tính, nhưng tỷ lệ thấp.
- Tăng động ở trẻ em: một nghiên cứu tại Đại học Southampton (Anh) năm 2007 ghi nhận hỗn hợp một số phẩm màu tổng hợp cùng natri benzoat có liên quan đến tăng hành vi hiếu động ở trẻ. Kết quả này dẫn đến yêu cầu cảnh báo trên nhãn với sáu phẩm màu tại EU, không áp dụng cho natri benzoat, nhưng là lý do nhiều nhà sản xuất sản phẩm cho trẻ em chủ động hạn chế.
Quy định và ghi nhãn tại Việt Nam
Natri benzoat được phép sử dụng theo Thông tư 24/2019/TT-BYT về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm, với mức tối đa (ML) khác nhau cho từng nhóm thực phẩm. Trên nhãn phải ghi tên nhóm chức năng kèm tên chất hoặc mã INS, ví dụ “chất bảo quản (211)” hoặc “chất bảo quản natri benzoat”. Khi dùng đồng thời axit benzoic và các muối benzoat, tổng lượng (quy về axit benzoic) không được vượt mức tối đa.
Kinh nghiệm sử dụng trong sản xuất
- Hòa tan natri benzoat trong nước trước, sau đó mới cho axit vào; cho trực tiếp vào dung dịch rất chua có thể làm axit benzoic kết tủa thành tinh thể.
- Đo pH thành phẩm để chắc chắn chất bảo quản hoạt động hiệu quả.
- Không dùng chất bảo quản để bù cho nguyên liệu kém hoặc vệ sinh không đạt: natri benzoat chỉ ức chế, không tiêu diệt vi sinh vật đã nhiễm nặng.
- Xác nhận hạn dùng bằng thử nghiệm bảo quản và thử thách vi sinh với nấm men, nấm mốc đặc trưng của sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Natri benzoat có độc không? Ở mức sử dụng cho phép, natri benzoat được các cơ quan quản lý đánh giá là an toàn. Rủi ro chủ yếu đến từ việc dùng quá liều hoặc phối hợp với vitamin C trong điều kiện bảo quản không phù hợp.
Natri benzoat và kali sorbat chọn chất nào? Với đồ uống và sản phẩm rất chua, natri benzoat hiệu quả và rẻ; với phô mai, bánh, sản phẩm pH cao hơn hoặc đồ uống có vitamin C, kali sorbat thường phù hợp hơn. Nhiều sản phẩm dùng cả hai.