Chỉ số đường huyết (tiếng Anh: Glycemic index, viết tắt GI) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực khoa học thực phẩm cơ bản.
Định nghĩa
Mức tăng đường huyết sau khi ăn một thực phẩm so với thực phẩm chuẩn.
Thuật ngữ liên quan
- Chất xơ (Dietary fiber)
- Sinh khả dụng (Bioavailability)
- Vi chất dinh dưỡng (Micronutrient)
- Tăng cường vi chất (Fortification)
- Chất dinh dưỡng đa lượng (Macronutrient)