Chất tạo xốp (tiếng Anh: Leavening agent) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực nguyên liệu và phụ gia thực phẩm.
Định nghĩa
Chất sinh khí làm nở bột nhào, như natri bicarbonat hoặc men.
Thuật ngữ liên quan
- Chất chống đông vón (Anticaking agent)
- Nhãn sạch (Clean label)
- Chất giữ ẩm (Humectant)
- Protein phân lập (Protein isolate)
- Pectin (Pectin)