Chất giữ ẩm (tiếng Anh: Humectant) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực nguyên liệu và phụ gia thực phẩm.
Định nghĩa
Chất giữ nước và hạ hoạt độ nước, như glycerol, sorbitol.
Thuật ngữ liên quan
- Protein phân lập (Protein isolate)
- Chất chống đông vón (Anticaking agent)
- Pectin (Pectin)
- Chất tạo xốp (Leavening agent)
- Carrageenan (Carrageenan)