Protein phân lập (tiếng Anh: Protein isolate) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực nguyên liệu và phụ gia thực phẩm.
Định nghĩa
Chế phẩm protein có hàm lượng từ khoảng 90% trở lên trên chất khô.
Thuật ngữ liên quan
- Pectin (Pectin)
- Chất giữ ẩm (Humectant)
- Carrageenan (Carrageenan)
- Chất chống đông vón (Anticaking agent)
- Maltodextrin (Maltodextrin)