Carrageenan (tiếng Anh: Carrageenan) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực nguyên liệu và phụ gia thực phẩm.
Định nghĩa
Polysaccharide từ rong đỏ, dùng tạo gel và ổn định, đặc biệt trong sản phẩm sữa.
Thuật ngữ liên quan
- Maltodextrin (Maltodextrin)
- Pectin (Pectin)
- Tinh bột biến tính (Modified starch)
- Protein phân lập (Protein isolate)
- Chất điều vị (Flavor enhancer)