Phòng vệ thực phẩm (tiếng Anh: Food defense) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA/QC).
Định nghĩa
Bảo vệ thực phẩm khỏi hành vi cố ý gây nhiễm bẩn.
Thuật ngữ liên quan
- Gian lận thực phẩm (Food fraud)
- Phiếu kết quả phân tích (Certificate of analysis)
- Giới hạn phát hiện (Limit of detection)
- Lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được (Acceptable daily intake)
- Giới hạn định lượng (Limit of quantification)