Gian lận thực phẩm (tiếng Anh: Food fraud) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA/QC).
Định nghĩa
Cố ý thay thế, pha trộn hoặc ghi sai thông tin về thực phẩm vì lợi ích kinh tế.
Thuật ngữ liên quan
- Phòng vệ thực phẩm (Food defense)
- Lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được (Acceptable daily intake)
- Phiếu kết quả phân tích (Certificate of analysis)
- Mức giới hạn dư lượng tối đa (Maximum residue limit)
- Giới hạn phát hiện (Limit of detection)