Acrylamide (tiếng Anh: Acrylamide) là thuật ngữ thuộc lĩnh vực khoa học thực phẩm cơ bản.
Định nghĩa
Hợp chất hình thành từ asparagine và đường khử khi chế biến trên 120 °C; được xếp vào nhóm có thể gây ung thư.
Thuật ngữ liên quan
- Chuyển ester hóa (Interesterification)
- Độ nhớt (Viscosity)
- Hydro hóa (Hydrogenation)
- Lưu biến học (Rheology)
- Sự thủy phân (Hydrolysis)