in

Miso

Definition – Định nghĩa

Miso is a traditional Japanese seasoning made from koji (inoculated rice, barley or soybeans), soybeans and salt. It is a key ingredient in Japanese cooking and forms the base of the staple dish, miso soup. Depending on the variety, miso can be smooth or chunky and is fermented anywhere from a few weeks to several years.

Miso là một loại gia vị truyền thống của Nhật Bản được làm từ koji (gạo lên men, lúa mạch hoặc đậu nành), đậu nành và muối. Đây là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản và là thành phần chính của nhiều món ăn như súp miso. Tùy thuộc vào từng loại, miso có thể mịn hoặc thô và được lên men ở bất cứ đâu từ vài tuần đến vài năm.

Miso is rich in essential minerals and a good source of various B vitamins, vitamins E, K and folic acid. As a fermented food, miso provides the gut with beneficial bacteria that help us to stay healthy, vibrant and happy; good gut health is known to be linked to our overall mental and physical wellness.

Miso rất giàu khoáng chất thiết yếu và là nguồn cung cấp nhiều vitamin B, vitamin E, K và axit folic. Là một thực phẩm lên men, miso cung cấp cho ruột các vi khuẩn có lợi giúp chúng ta khỏe mạnh, tràn đầy sức sống và hạnh phúc; sức khỏe đường ruột tốt được chứng minh có liên quan đến sức khỏe tinh thần và thể chất của con người.

Phân Loại

Có hơn 1.000 loại miso đa dạng về kết cấu, hương vị và màu sắc. Những yếu tố này bị ảnh hưởng bởi nguyên liệu sử dụng, thời gian lên men và các điều kiện mà miso được lưu trữ. Một vài loại cơ bản:

Miso đỏ (Red miso)
Còn được gọi là Aka Miso, miso này có màu sắc đậm hơn và dao động từ màu be đến màu nâu đỏ. Chúng có hương vị nồng và mạnh hơn so với miso trắng và là một trong những loại miso phổ biến nhất hiện nay.
Miso trắng (White miso)
Loại này có màu sáng hơn, từ trắng đến be hoặc vàng. Màu sắc này là do tỷ lệ Koji được sử dụng trong công thức cao. Miso trắng, đặc biệt là loại Shiro và Saikyo Miso theo truyền thống được dành cho hoàng gia do tỷ lệ Koji cao. Saikyo được xem là loại miso trắng có vị ngọt nhất, tiếp theo là Shiro và các loại còn lại thì có độ ngọt khác nhau.
Miso vàng (Yellow miso)
Đây là loại miso bình thường, không có vị ngọt như miso trắng, được lên men ít nhất 6 tháng và có mục đích sử dụng như các loại miso khác.
Miso Hatcho (Hatcho miso)
Miso có thể được lên men đến ba năm để phát triển hương vị đầy đủ. Loại miso này chỉ được sản xuất tại hai địa điểm ở Nhật Bản và chúng được biết đến với sự hiện diện của các vi khuẩn đặc biệt mang lại cho miso hương vị độc đáo này.

Bản quyền bài viết thuộc về đội ngũ Science Vietnam. Vui lòng để lại nguồn và link bài viết khi sao chép.

Written by Science Vietnam

Science Vietnam được thành lập với mong muốn: cung cấp kiến thức - kết nối sinh viên với sinh viên, sinh viên với doanh nghiệp trong ngành Công Nghệ Thực Phẩm.

What do you think?

Trả lời